efficiency apartment
Định nghĩa
Danh từ: Căn hộ hiệu quả (efficiency apartment) là một loại căn hộ nhỏ, thường chỉ gồm một phòng duy nhất, có khu bếp nhỏ (kitchenette) và phòng tắm riêng. Đây là loại hình nhà ở tiết kiệm không gian, phù hợp cho một người sống một mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chuyển vào một căn hộ hiệu quả gần trường đại học vì nó có giá phải chăng.)
- (Căn hộ đầu tiên của tôi là một căn hộ hiệu quả nhỏ với khu vực sinh hoạt và ngủ kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Converted into an efficiency apartment": chuyển đổi thành căn hộ hiệu quả.
- The old garage was converted into an efficiency apartment for the landlord's son. (Nhà để xe cũ được chuyển đổi thành căn hộ hiệu quả cho con trai của chủ nhà.)
"Furnished efficiency apartment": căn hộ hiệu quả có nội thất.
- He rented a fully furnished efficiency apartment for the summer. (Anh ấy thuê một căn hộ hiệu quả đầy đủ nội thất cho mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Studio apartment: căn hộ studio (tương tự nhưng thường rộng hơn một chút so với căn hộ hiệu quả).
- A studio apartment usually has a separate kitchen area, while an efficiency apartment has a kitchenette. (Căn hộ studio thường có khu bếp riêng, trong khi căn hộ hiệu quả chỉ có khu bếp nhỏ.)
Kitchenette: khu bếp nhỏ (thường có trong căn hộ hiệu quả).
- The efficiency apartment included a kitchenette with a mini-fridge and a hot plate. (Căn hộ hiệu quả có khu bếp nhỏ với tủ lạnh mini và bếp điện.)
Từ đồng nghĩa
Micro-apartment: căn hộ siêu nhỏ (một loại căn hộ rất nhỏ, thường dưới 30 mét vuông).
- Micro-apartments are even smaller than efficiency apartments. (Căn hộ siêu nhỏ còn nhỏ hơn cả căn hộ hiệu quả.)
Bachelor apartment: căn hộ độc thân (thuật ngữ cũ của Canada, tương tự căn hộ hiệu quả).
- In Canada, a bachelor apartment is similar to an efficiency apartment. (Ở Canada, căn hộ độc thân tương tự như căn hộ hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Live in an efficiency apartment: sống trong căn hộ hiệu quả (ám chỉ lối sống tối giản).
- After college, he chose to live in an efficiency apartment to save money. (Sau đại học, anh ấy chọn sống trong căn hộ hiệu quả để tiết kiệm tiền.)